1. Tổng quan
Nội dung bài viết: Chương trình cho phép khai báo biên độ chênh lệch của tỷ lệ chuyển đổi giữa ĐVT trước đóng gói và ĐVT đóng gói, đồng thời ghi nhận số lượng sản phẩm trước đóng gói thực tế hoạt động theo biên độ đó — thay vì chỉ áp dụng một tỷ lệ chuyển đổi cố định.
Ví dụ: Doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa quản lý NVL theo kg (cuộn màng nhựa). Sau các công đoạn Chia/Dán/Kiểm tra/Cắt, màng nhựa được cắt thành túi/miếng bao bì rời. Khi đóng gói vào thùng, cần quy đổi từ kg sang cái/chiếc.
Tỷ lệ quy đổi không cố định do:
- Biến thiên thông số: kích thước (dài × rộng) và độ dày (micron) màng nhựa có sai số cho phép.
- Yếu tố đóng gói: cách sắp xếp, độ nén làm thay đổi mật độ một SP trên mỗi đơn vị lượng.
SP miếng bao bì , độ dày — định mức chuẩn 1 thùng ( ) = . Thực tế có thể đóng hoặc /thùng (sai số ).





